Mỗi từ, một cách dùng.
Luyện Word Formation: dùng từ trong ngoặc để tạo dạng đúng điền vào chỗ trống. Làm bài trước, xem cách giải sau.
Học trên điện thoại
File này có sẵn toàn bộ bài tập và lời giải để học không cần mạng.
Mở bằng trình duyệt có hỗ trợ chạy HTML. Trình xem trước file của một số ứng dụng không chạy được bài tập.
Thư viện từ vựng
Từ vựng đã duyệt từ các phiếu học, cùng từ gốc và đáp án ở phần Word Formation. Các từ lặp được gộp nhưng giữ đủ nhãn Unit.
Nhìn dấu hiệu, chọn dạng từ.
“Word information” trong yêu cầu được hiểu là Word Formation, đúng tiêu đề bài tập trong ảnh: biến đổi từ, không chỉ điền lại từ gốc.
1. Xác định vị trí còn thiếu
a/an/the + (tính từ) + danh từ: an important announcement.
Tính từ + danh từ: a reliable friend. Sau be / feel / seem / look thường dùng tính từ: she felt worried.
Động từ hành động + trạng từ: walk quietly, slam the door angrily.
Danh từ cũng có thể bổ nghĩa danh từ: a confirmation email, a graduation ceremony. Không phải cứ trước danh từ là luôn dùng tính từ.
2. Đọc nghĩa cả câu
Cùng một gốc, nghĩa khác nhau: careful = cẩn thận; careless = bất cẩn. Helpful = hữu ích; helpless = bất lực. Đừng chọn đuôi chỉ vì thấy đúng từ loại.
Phủ định hay gặp: unfriendly, unhealthy, impatient, impolite, incorrect, inconvenient. Tiền tố cần học theo từ.
3. Phân biệt cảm xúc và tác nhân
-ed: người cảm thấy — I am excited / frightened / relaxed.
-ing: thứ gây cảm xúc — an exciting trip / a frightening film / relaxing music.
Không phải quy tắc “người luôn -ed, vật luôn -ing”: a boring person là người gây chán. Hãy hỏi: ai cảm thấy, điều gì gây ra?
4. Kiểm tra chính tả và số
happy → happiness; angry → angrily; rely → reliable; argue → argument; sun → sunny.
many / several / two + danh từ đếm được số nhiều: facilities, suitcases, mattresses. Các từ cash, insurance, research thường không đếm được trong nghĩa của bài.
Ở phần điền từ theo ngữ cảnh: yesterday / last week gợi quá khứ; every day gợi hiện tại đơn; look / right now gợi hiện tại tiếp diễn. Already một mình không đủ để bắt buộc một thì duy nhất.
Cách chấm trong thư viện
Mỗi câu đúng được 1 điểm; điểm quy đổi trên 10. Bỏ trống tính là chưa đúng và được đưa vào danh sách ôn lại. Không phân biệt hoa/thường hay khoảng trắng thừa ở hai đầu. Chấp nhận colorful / colourful.
Câu luyện dùng đáp án dự kiến theo từ gốc và ngữ cảnh. Nếu nhập một dạng khác trong cùng họ từ, trang chỉ rõ dạng đó và vì sao chưa hợp câu này. Đáp án và giải thích nằm sẵn trong file để dùng ngoại tuyến.
Bài đang làm, kết quả gần nhất và câu cần ôn được lưu trong trình duyệt nếu trình duyệt cho phép. Nút Lưu kết quả tải bản JSON để giữ riêng.
Từ tài liệu trên lớp
Đã đối chiếu 12 ảnh, ghép thành 6 bài. Nội dung luyện thêm do thư viện biên soạn; không phải đề mới của giáo viên.
Những chỗ đã chú thích khi đối chiếu
Unit 20–21, Word Formation câu 9: “sunny … so we stayed inside” thiếu ngữ cảnh. Giữ nguyên câu gốc kèm lưu ý; câu mới dùng ngữ cảnh rõ.
Unit 21–22, câu 4: chữ viết tay “direction” được chuẩn hóa thành directions trong cách hỏi đường.
Unit 22–23, câu 18: unkind là tính từ; ghi chú “noun” trong ảnh không đúng.
Duty-free: tính từ “miễn thuế”; “duty-free shop” mới là cụm danh từ chỉ cửa hàng. Lose temper: ghi đầy đủ khi sử dụng là “lose one's temper”.
Iron: Unit 17–19 dùng nghĩa “sắt”; Unit 20–21 dùng nghĩa “bàn là”. Thư viện giữ cả hai nghĩa.
Các câu gốc được gõ lại với dấu câu/khoảng trắng chuẩn hóa, không sao chép chữ điền sai làm đáp án. Có 75 câu gốc theo vị trí trong tài liệu; một vài nội dung lặp giữa các Unit được giữ để đối chiếu.
Sách nghe & bài tập
Tactics for Listening · Developing · Third Edition. Nghe audio gốc theo Unit, mở trang sách và luyện nghe điền từ.
Bài tập theo audio
Chọn track Dictation để luyện điền các chỗ trống trong trang sách. Nội dung mới cần duyệt trước khi được chấm điểm. Lời giải có nguồn đối chiếu và cách nhận ra cụm từ.
Học từ mỗi ngày
Nhớ nghĩa trước khi lật thẻ. Đọc phát âm rồi đánh dấu từ cần ôn. Tiến độ lưu trên trình duyệt này và đi kèm bản sao lưu toàn bộ.
Tài liệu mới & bản duyệt
Nội dung mới tự nhập vào đây. Kiểm tra nghĩa, đáp án và giải thích, rồi duyệt để dùng trong thư viện và bài chấm điểm.
Sao lưu & khôi phục
Giữ toàn bộ bài đang làm, lịch sử và bản duyệt trong một file. Khôi phục sẽ thay bài đang làm trên thiết bị này bằng bài trong file.